Máy làm album mở phẳng (layflat) bán tự động dùng keo nhiệt, ruột album 6–18 inch
Làm ruột album mở phẳng (layflat) cho photobook, album cưới, album em bé và portfolio. Thợ đưa tay các tờ ảnh đã gấp đôi và tấm bìa lõi (nếu cần). Máy phủ keo nhiệt và ép từng trang dính lưng vào nhau, nên album mở phẳng hoàn toàn, ảnh trải hai trang không bị mất ở gáy. Ruột album từ 6 × 6 đến 18 × 20 inch, tờ in dày 0,15–0,3 mm, bìa lõi 0,35–1,0 mm. Điều khiển màn hình cảm ứng, điện 220 V một pha, khoảng 2 kW, cần khí nén. Sản xuất tại Giang Môn, Quảng Đông; bảo hành 1 năm (theo trang nhà sản xuất). Dành cho xưởng in HP Indigo và tiệm ảnh. Liên hệ báo giá.
- ●
- Liên hệ để biết tình trạng
Giá theo yêu cầu
Thông số kỹ thuật
| Loại máy | Máy làm ruột album mở phẳng bán tự động, keo nhiệt, nạp tay |
|---|---|
| Nguyên lý | Dán lưng các tờ in đã gấp đôi vào nhau; có thể chèn bìa lõi giữa các trang |
| Khổ ruột album | Từ 6 × 6 đến 18 × 20 inch; chiều cao ruột 6–18 inch (152–460 mm) |
| Độ dày tờ in | 0,15–0,3 mm (giấy ảnh hoặc bản in kỹ thuật số) |
| Độ dày bìa lõi | 0,35–1,0 mm |
| Tốc độ danh định | Tối đa 600 lượt/giờ (số liệu nhà sản xuất; năng suất thực tế tùy số trang mỗi cuốn) |
| Điều khiển | Màn hình cảm ứng |
| Điện | 220 V 50 Hz một pha, tối đa 2.000 W |
| Khí nén | 0,6–0,7 MPa, trên 180 L/phút (máy nén khí bên ngoài) |
| Kích thước và trọng lượng | Khoảng 1.214 × 800 × 1.160 mm, 350 kg (bảng thông số; bản vẽ ghi 1.400 × 950 × 1.190 mm, xác nhận khi báo giá) |
| Độ dày ruột tối đa | Nhà sản xuất chưa công bố (máy tương đương: 50 mm), xác nhận khi báo giá |
| Bảo hành | 1 năm (theo trang nhà sản xuất); phụ tùng và hỗ trợ từ xa xác nhận khi báo giá |
| Nâng cấp | Dây chuyền tự động cùng hãng: E1200 (1.000–1.200 tờ/giờ) và E1800 (1.700–1.800 tờ/giờ) |
| Xuất xứ | Giang Môn, Quảng Đông, Trung Quốc |
| Giá | Báo giá theo yêu cầu — kèm vận chuyển về TP.HCM |



